被吸附離子 bị hấp phụ li tử Hán Việt: bị hấp phụ li tử Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 吸 (hấp) + 附 (phụ) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtbị hấp phụ li tửCấu tạo被 + 吸 + 附 + 離 + 子 · bị + hấp + phụ + li + tử nghĩa thành phần: bị + hấp + phụ + li + tử