被告舉證制度
bị cáo cử chứng chế độ
Hán Việt: bị cáo cử chứng chế độ · Pinyin: bèi gào jǔ zhèng zhì dù
Tổng quan
Cấu tạo: 被 (bị) + 告 (cáo) + 舉 (cử) + 證 (chứng) + 制 (chế) + 度 (độ)
Hán Việt: bị cáo cử chứng chế độ · Pinyin: bèi gào jǔ zhèng zhì dù
Cấu tạo: 被 (bị) + 告 (cáo) + 舉 (cử) + 證 (chứng) + 制 (chế) + 度 (độ)