被喚起興奮 bèi huàn qǐ xīng fèn · bị hoán khởi hưng phấn Hán Việt: bị hoán khởi hưng phấn · Pinyin: bèi huàn qǐ xīng fèn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 喚 (hoán) + 起 (khởi) + 興 (hưng) + 奮 (phấn)Pinyinbèi huàn qǐ xīng fènHán Việtbị hoán khởi hưng phấnCấu tạo被 + 喚 + 起 + 興 + 奮 · bị + hoán + khởi + hưng + phấn nghĩa thành phần: bị + hoán + khởi + hưng + phấn