被夾於中間

bèi jiā yú zhōng jiān bị giáp vu trung gian

Hán Việt: bị giáp vu trung gian · Pinyin: bèi jiā yú zhōng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (giáp) + (vu) + (trung) + (gian)