被子實體的 bị tử thật thể đích Hán Việt: bị tử thật thể đích Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 子 (tử) + 實 (thật) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtbị tử thật thể đíchCấu tạo被 + 子 + 實 + 體 + 的 · bị + tử + thật + thể + đích nghĩa thành phần: bị + tử + thật + thể + đích