被子植物素 bị tử thực vật tố Hán Việt: bị tử thực vật tố Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 子 (tử) + 植 (thực) + 物 (vật) + 素 (tố)Hán Việtbị tử thực vật tốCấu tạo被 + 子 + 植 + 物 + 素 · bị + tử + thực + vật + tố nghĩa thành phần: bị + tử + thực + vật + tố