被對手逼退 bị đối thủ bức thối Hán Việt: bị đối thủ bức thối Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 對 (đối) + 手 (thủ) + 逼 (bức) + 退 (thối)Hán Việtbị đối thủ bức thốiCấu tạo被 + 對 + 手 + 逼 + 退 · bị + đối + thủ + bức + thối nghĩa thành phần: bị + đối + thủ + bức + thối