被尊爲貴賓 bị tôn vi quý tân Hán Việt: bị tôn vi quý tân Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 尊 (tôn) + 爲 (vi) + 貴 (quý) + 賓 (tân)Hán Việtbị tôn vi quý tânCấu tạo被 + 尊 + 爲 + 貴 + 賓 · bị + tôn + vi + quý + tân nghĩa thành phần: bị + tôn + vi + quý + tân