被當場抓住
bị đương tràng trảo trụ
Hán Việt: bị đương tràng trảo trụ
Tổng quan
Cấu tạo: 被 (bị) + 當 (đương) + 場 (tràng) + 抓 (trảo) + 住 (trụ)
Hán Việt: bị đương tràng trảo trụ
Cấu tạo: 被 (bị) + 當 (đương) + 場 (tràng) + 抓 (trảo) + 住 (trụ)