被役使過渡

bèi yì shǐ guò dù bị dịch sử quá độ

Hán Việt: bị dịch sử quá độ · Pinyin: bèi yì shǐ guò dù

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (dịch) + 使 (sử) + (quá) + (độ)