被批准退伍 bị phê chuẩn thối ngũ Hán Việt: bị phê chuẩn thối ngũ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 批 (phê) + 准 (chuẩn) + 退 (thối) + 伍 (ngũ)Hán Việtbị phê chuẩn thối ngũCấu tạo被 + 批 + 准 + 退 + 伍 · bị + phê + chuẩn + thối + ngũ nghĩa thành phần: bị + phê + chuẩn + thối + ngũ