被拉去當兵 bèi lā qù dāng bīng · bị lạp khứ đương binh Hán Việt: bị lạp khứ đương binh · Pinyin: bèi lā qù dāng bīng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 拉 (lạp) + 去 (khứ) + 當 (đương) + 兵 (binh)Pinyinbèi lā qù dāng bīngHán Việtbị lạp khứ đương binhCấu tạo被 + 拉 + 去 + 當 + 兵 · bị + lạp + khứ + đương + binh nghĩa thành phần: bị + lạp + khứ + đương + binh