被掀去面具 bèi xiān qù miàn jù · bị hiên khứ diện cụ Hán Việt: bị hiên khứ diện cụ · Pinyin: bèi xiān qù miàn jù Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 掀 (hiên) + 去 (khứ) + 面 (diện) + 具 (cụ)Pinyinbèi xiān qù miàn jùHán Việtbị hiên khứ diện cụCấu tạo被 + 掀 + 去 + 面 + 具 · bị + hiên + khứ + diện + cụ nghĩa thành phần: bị + hiên + khứ + diện + cụ