被提出討論 bị đề xuất thảo luận Hán Việt: bị đề xuất thảo luận Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 提 (đề) + 出 (xuất) + 討 (thảo) + 論 (luận)Hán Việtbị đề xuất thảo luậnCấu tạo被 + 提 + 出 + 討 + 論 · bị + đề + xuất + thảo + luận nghĩa thành phần: bị + đề + xuất + thảo + luận