被提名得獎 bị đề danh đắc tưởng Hán Việt: bị đề danh đắc tưởng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 提 (đề) + 名 (danh) + 得 (đắc) + 獎 (tưởng)Hán Việtbị đề danh đắc tưởngCấu tạo被 + 提 + 名 + 得 + 獎 · bị + đề + danh + đắc + tưởng nghĩa thành phần: bị + đề + danh + đắc + tưởng