被支撐着的 bị chi xanh trứ đích Hán Việt: bị chi xanh trứ đích Tổng quan đỡ, nâng; giưng cao Cấu tạo: 被 (bị) + 支 (chi) + 撐 (xanh) + 着 (trứ) + 的 (đích)Hán Việtbị chi xanh trứ đíchCấu tạo被 + 支 + 撐 + 着 + 的 · bị + chi + xanh + trứ + đích nghĩa thành phần: bị + chi + xanh + trứ + đích Nghĩa ViệtCihui đỡ, nâng; giưng cao