被敵人佔領
bị địch nhân chiêm lĩnh
Hán Việt: bị địch nhân chiêm lĩnh
Tổng quan
Cấu tạo: 被 (bị) + 敵 (địch) + 人 (nhân) + 佔 (chiêm) + 領 (lĩnh)
Hán Việt: bị địch nhân chiêm lĩnh
Cấu tạo: 被 (bị) + 敵 (địch) + 人 (nhân) + 佔 (chiêm) + 領 (lĩnh)