被施魔法的 bị thi ma pháp đích Hán Việt: bị thi ma pháp đích Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 施 (thi) + 魔 (ma) + 法 (pháp) + 的 (đích)Hán Việtbị thi ma pháp đíchCấu tạo被 + 施 + 魔 + 法 + 的 · bị + thi + ma + pháp + đích nghĩa thành phần: bị + thi + ma + pháp + đích