被暑氣所苦

bị thử khí sở khổ

Hán Việt: bị thử khí sở khổ

Tổng quan

tiết trời oi ả; tình trạng oi ả, tình trạng ngột ngạt, sự mệt nhoài người (vì nóng), sự ra mồ hôi nhễ nhại, nóng oi ả, nóng ngột ngạt, mệt nhoài người (vì nóng), đổ mồ hôi nhễ nhại

Cấu tạo: (bị) + (thử) + (khí) + (sở) + (khổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiết trời oi ả; tình trạng oi ả, tình trạng ngột ngạt, sự mệt nhoài người (vì nóng), sự ra mồ hôi nhễ nhại, nóng oi ả, nóng ngột ngạt, mệt nhoài người (vì nóng), đổ mồ hôi nhễ nhại