被某人侵吞 bị mỗ nhân xâm thôn Hán Việt: bị mỗ nhân xâm thôn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 侵 (xâm) + 吞 (thôn)Hán Việtbị mỗ nhân xâm thônCấu tạo被 + 某 + 人 + 侵 + 吞 · bị + mỗ + nhân + xâm + thôn nghĩa thành phần: bị + mỗ + nhân + xâm + thôn