被某人佔有 bị mỗ nhân chiêm hữu Hán Việt: bị mỗ nhân chiêm hữu Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 佔 (chiêm) + 有 (hữu)Hán Việtbị mỗ nhân chiêm hữuCấu tạo被 + 某 + 人 + 佔 + 有 · bị + mỗ + nhân + chiêm + hữu nghĩa thành phần: bị + mỗ + nhân + chiêm + hữu