被某人發現 bị mỗ nhân phát hiện Hán Việt: bị mỗ nhân phát hiện Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 發 (phát) + 現 (hiện)Hán Việtbị mỗ nhân phát hiệnCấu tạo被 + 某 + 人 + 發 + 現 · bị + mỗ + nhân + phát + hiện nghĩa thành phần: bị + mỗ + nhân + phát + hiện