被某人喫掉 bị mỗ nhân khiết điệu Hán Việt: bị mỗ nhân khiết điệu Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 喫 (khiết) + 掉 (điệu)Hán Việtbị mỗ nhân khiết điệuCấu tạo被 + 某 + 人 + 喫 + 掉 · bị + mỗ + nhân + khiết + điệu nghĩa thành phần: bị + mỗ + nhân + khiết + điệu