被某人獲得 bị mỗ nhân hoạch đắc Hán Việt: bị mỗ nhân hoạch đắc Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 獲 (hoạch) + 得 (đắc)Hán Việtbị mỗ nhân hoạch đắcCấu tạo被 + 某 + 人 + 獲 + 得 · bị + mỗ + nhân + hoạch + đắc nghĩa thành phần: bị + mỗ + nhân + hoạch + đắc