被某人說出 bị mỗ nhân thuyết xuất Hán Việt: bị mỗ nhân thuyết xuất Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 說 (thuyết) + 出 (xuất)Hán Việtbị mỗ nhân thuyết xuấtCấu tạo被 + 某 + 人 + 說 + 出 · bị + mỗ + nhân + thuyết + xuất nghĩa thành phần: bị + mỗ + nhân + thuyết + xuất