被毒素污染 bèi dú sù wū rǎn · bị độc tố ô nhiễm Hán Việt: bị độc tố ô nhiễm · Pinyin: bèi dú sù wū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 毒 (độc) + 素 (tố) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Pinyinbèi dú sù wū rǎnHán Việtbị độc tố ô nhiễmCấu tạo被 + 毒 + 素 + 污 + 染 · bị + độc + tố + ô + nhiễm nghĩa thành phần: bị + độc + tố + ô + nhiễm