被氣體阻塞 bị khí thể trở tắc Hán Việt: bị khí thể trở tắc Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 氣 (khí) + 體 (thể) + 阻 (trở) + 塞 (tắc)Hán Việtbị khí thể trở tắcCấu tạo被 + 氣 + 體 + 阻 + 塞 · bị + khí + thể + trở + tắc nghĩa thành phần: bị + khí + thể + trở + tắc