被污漬盡染 bèi wū zì jìn rǎn · bị ô tí tận nhiễm Hán Việt: bị ô tí tận nhiễm · Pinyin: bèi wū zì jìn rǎn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 污 (ô) + 漬 (tí) + 盡 (tận) + 染 (nhiễm)Pinyinbèi wū zì jìn rǎnHán Việtbị ô tí tận nhiễmCấu tạo被 + 污 + 漬 + 盡 + 染 · bị + ô + tí + tận + nhiễm nghĩa thành phần: bị + ô + tí + tận + nhiễm