被疏忽掉的 bị sơ hốt điệu đích Hán Việt: bị sơ hốt điệu đích Tổng quan không được lưu ý; bị coi nhẹ Cấu tạo: 被 (bị) + 疏 (sơ) + 忽 (hốt) + 掉 (điệu) + 的 (đích)Hán Việtbị sơ hốt điệu đíchCấu tạo被 + 疏 + 忽 + 掉 + 的 · bị + sơ + hốt + điệu + đích nghĩa thành phần: bị + sơ + hốt + điệu + đích Nghĩa ViệtCihui không được lưu ý; bị coi nhẹ