被看護兒童

bèi kàn hù ér tóng bị khán hộ nhi đồng

Hán Việt: bị khán hộ nhi đồng · Pinyin: bèi kàn hù ér tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (khán) + (hộ) + (nhi) + (đồng)