被砍的傷口
bị khảm đích thương khẩu
Hán Việt: bị khảm đích thương khẩu
Tổng quan
Cấu tạo: 被 (bị) + 砍 (khảm) + 的 (đích) + 傷 (thương) + 口 (khẩu)
Hán Việt: bị khảm đích thương khẩu
Cấu tạo: 被 (bị) + 砍 (khảm) + 的 (đích) + 傷 (thương) + 口 (khẩu)