被祝酒的人 bị chúc tửu đích nhân Hán Việt: bị chúc tửu đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 祝 (chúc) + 酒 (tửu) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtbị chúc tửu đích nhânCấu tạo被 + 祝 + 酒 + 的 + 人 · bị + chúc + tửu + đích + nhân nghĩa thành phần: bị + chúc + tửu + đích + nhân