被積分函數

bèi jī fēn hán shù bị tích phân hàm sổ

Hán Việt: bị tích phân hàm sổ · Pinyin: bèi jī fēn hán shù

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (tích) + (phân) + (hàm) + (sổ)