被管制分子 bị quản chế phân tử Hán Việt: bị quản chế phân tử Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 管 (quản) + 制 (chế) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtbị quản chế phân tửCấu tạo被 + 管 + 制 + 分 + 子 · bị + quản + chế + phân + tử nghĩa thành phần: bị + quản + chế + phân + tử Nghĩa EngCihui 被管制分子 èiguǎnzhì fènzi n. persons under surveillance/control