被置於中心 bị trí vu trung tâm Hán Việt: bị trí vu trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 置 (trí) + 於 (vu) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtbị trí vu trung tâmCấu tạo被 + 置 + 於 + 中 + 心 · bị + trí + vu + trung + tâm nghĩa thành phần: bị + trí + vu + trung + tâm