被羽毛覆蓋 bèi yǔ máo fù gài · bị vũ mao phúc cái Hán Việt: bị vũ mao phúc cái · Pinyin: bèi yǔ máo fù gài Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 覆 (phúc) + 蓋 (cái)Pinyinbèi yǔ máo fù gàiHán Việtbị vũ mao phúc cáiCấu tạo被 + 羽 + 毛 + 覆 + 蓋 · bị + vũ + mao + phúc + cái nghĩa thành phần: bị + vũ + mao + phúc + cái