被膜剝脫術 bị mô bác thoát thuật Hán Việt: bị mô bác thoát thuật Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 膜 (mô) + 剝 (bác) + 脫 (thoát) + 術 (thuật)Hán Việtbị mô bác thoát thuậtCấu tạo被 + 膜 + 剝 + 脫 + 術 · bị + mô + bác + thoát + thuật nghĩa thành phần: bị + mô + bác + thoát + thuật