被認爲不如 bị nhận vi bất như Hán Việt: bị nhận vi bất như Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 認 (nhận) + 爲 (vi) + 不 (bất) + 如 (như)Hán Việtbị nhận vi bất nhưCấu tạo被 + 認 + 爲 + 不 + 如 · bị + nhận + vi + bất + như nghĩa thành phần: bị + nhận + vi + bất + như