被迫做苦工 bị bách tố khổ công Hán Việt: bị bách tố khổ công Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 迫 (bách) + 做 (tố) + 苦 (khổ) + 工 (công)Hán Việtbị bách tố khổ côngCấu tạo被 + 迫 + 做 + 苦 + 工 · bị + bách + tố + khổ + công nghĩa thành phần: bị + bách + tố + khổ + công