被关

bèi guānbị quan

Hán Việt: bị quan · Pinyin: bèi guān

Tổng quan

tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị câu thúc

Cấu tạo: 被 (bị) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị giam
  • Google Alex v6 Bị giam giữ

Đức

  • Handedict Inhaftierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了 · 关于