被遺忘的人 bị di vong đích nhân Hán Việt: bị di vong đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 遺 (di) + 忘 (vong) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtbị di vong đích nhânCấu tạo被 + 遺 + 忘 + 的 + 人 · bị + di + vong + đích + nhân nghĩa thành phần: bị + di + vong + đích + nhân