被關在屋外 bị quan tại ốc ngoại Hán Việt: bị quan tại ốc ngoại Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 關 (quan) + 在 (tại) + 屋 (ốc) + 外 (ngoại)Hán Việtbị quan tại ốc ngoạiCấu tạo被 + 關 + 在 + 屋 + 外 · bị + quan + tại + ốc + ngoại nghĩa thành phần: bị + quan + tại + ốc + ngoại