被防護着地

bị phòng hộ trứ địa

Hán Việt: bị phòng hộ trứ địa

Tổng quan

thận trọng, ý tứ

Cấu tạo: (bị) + (phòng) + (hộ) + (trứ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thận trọng, ý tứ