被隔離檢疫 bị cách li kiểm dịch Hán Việt: bị cách li kiểm dịch Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 隔 (cách) + 離 (li) + 檢 (kiểm) + 疫 (dịch)Hán Việtbị cách li kiểm dịchCấu tạo被 + 隔 + 離 + 檢 + 疫 · bị + cách + li + kiểm + dịch nghĩa thành phần: bị + cách + li + kiểm + dịch