被霧籠罩的 bị vụ lung tráo đích Hán Việt: bị vụ lung tráo đích Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 霧 (vụ) + 籠 (lung) + 罩 (tráo) + 的 (đích)Hán Việtbị vụ lung tráo đíchCấu tạo被 + 霧 + 籠 + 罩 + 的 · bị + vụ + lung + tráo + đích nghĩa thành phần: bị + vụ + lung + tráo + đích