被風捲入水渠
bị phong quyển nhập thủy cừ
Hán Việt: bị phong quyển nhập thủy cừ · Pinyin: bèi fēng juǎn rù shuǐ qú
Tổng quan
Cấu tạo: 被 (bị) + 風 (phong) + 捲 (quyển) + 入 (nhập) + 水 (thủy) + 渠 (cừ)
Hán Việt: bị phong quyển nhập thủy cừ · Pinyin: bèi fēng juǎn rù shuǐ qú
Cấu tạo: 被 (bị) + 風 (phong) + 捲 (quyển) + 入 (nhập) + 水 (thủy) + 渠 (cừ)