被騙去某物 bị phiến khứ mỗ vật Hán Việt: bị phiến khứ mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 騙 (phiến) + 去 (khứ) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việtbị phiến khứ mỗ vậtCấu tạo被 + 騙 + 去 + 某 + 物 · bị + phiến + khứ + mỗ + vật nghĩa thành phần: bị + phiến + khứ + mỗ + vật