被驅動機械 bèi qū dòng jī xiè · bị khu động ki giới Hán Việt: bị khu động ki giới · Pinyin: bèi qū dòng jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 驅 (khu) + 動 (động) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyinbèi qū dòng jī xièHán Việtbị khu động ki giớiCấu tạo被 + 驅 + 動 + 機 + 械 · bị + khu + động + ki + giới nghĩa thành phần: bị + khu + động + ki + giới