被驅逐的人
bị khu trục đích nhân
Hán Việt: bị khu trục đích nhân
Tổng quan
người bị xã hội ruồng bỏ, người bơ vơ, người vô gia cư, vật bị vứt bỏ, bị ruồng bỏ, bơ vơ, vô gia cư
Nghĩa
Việt
- Cihui người bị xã hội ruồng bỏ, người bơ vơ, người vô gia cư, vật bị vứt bỏ, bị ruồng bỏ, bơ vơ, vô gia cư