被驗明成分
bị nghiệm minh thành phân
Hán Việt: bị nghiệm minh thành phân
Tổng quan
sự thử, sự thí nghiệm; sự xét nghiệm, sự phân tích (kim loại quý), kim loại để thử, kim loại để thí nghiệm, (từ cổ,nghĩa cổ) sự thử (làm việc gì), thử, thí nghiệm; xét nghiệm, phân tích (kim loại quý...), (nghĩa bóng) thử thách giá trị, thử làm (việc gì khó khăn)
Cấu tạo: 被 (bị) + 驗 (nghiệm) + 明 (minh) + 成 (thành) + 分 (phân)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự thử, sự thí nghiệm; sự xét nghiệm, sự phân tích (kim loại quý), kim loại để thử, kim loại để thí nghiệm, (từ cổ,nghĩa cổ) sự thử (làm việc gì), thử, thí nghiệm; xét nghiệm, phân tích (kim loại quý...), (nghĩa bóng) thử thách giá trị, thử làm (việc gì khó khăn)